probability theory

probability theory

Probability theory helps us understand the likelihood of rolling a six on a die.

Định nghĩa

Danh từ: - Lý thuyết xác suất: một nhánh của toán học ứng dụng chuyên nghiên cứu về xác suất, tức là khả năng xảy ra của các sự kiện ngẫu nhiên. Lý thuyết này cung cấp các công cụ mô hình để định lượng, phân tích dự đoán các hiện tượng không chắc chắn.

dụ sử dụng
  • (Lý thuyết xác suất rất cần thiết để hiểu thống đánh giá rủi ro.)
  • (Trong lý thuyết xác suất, chúng ta thường sử dụng các khái niệm như biến ngẫu nhiên phân phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The foundations of probability theory": Nền tảng của lý thuyết xác suất, thường đề cập đến các tiên đề định lý cơ bản.

    • The foundations of probability theory were laid by mathematicians like Kolmogorov. (Nền tảng của lý thuyết xác suất được đặt ra bởi các nhà toán học như Kolmogorov.)
  • "Applications of probability theory": Ứng dụng của lý thuyết xác suất trong các lĩnh vực như tài chính, khoa học máy tính, y học.

    • Applications of probability theory include weather forecasting and machine learning. (Ứng dụng của lý thuyết xác suất bao gồm dự báo thời tiết học máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Probability (danh từ): Xác suất, khả năng xảy ra của một sự kiện.
    • The probability of rain today is 70%. (Xác suất mưa hôm nay 70%.)
  • Probabilistic (tính từ): Thuộc về xác suất, dựa trên xác suất.
    • A probabilistic model is used to predict customer behavior. (Một mô hình xác suất được sử dụng để dự đoán hành vi khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Theory of probability: Lý thuyết xác suất (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
  • Calculus of probabilities: Phép tính xác suất (thường dùng trong ngữ cảnh toán học cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "probability theory". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "study" hoặc "apply": - Study probability theory: Nghiên cứu lý thuyết xác suất. - She plans to study probability theory in her master's program. ( ấy dự định nghiên cứu lý thuyết xác suất trong chương trình thạc sĩ.) - Apply probability theory to: Áp dụng lý thuyết xác suất vào. - Engineers apply probability theory to design reliable systems. (Các kỹ sư áp dụng lý thuyết xác suất để thiết kế các hệ thống đáng tin cậy.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "probability theory". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ phổ biến trong ngữ cảnh xác suất: - "In all probability": Rất khả năng, gần như chắc chắn. - In all probability, the project will be completed on time. (Rất khả năng dự án sẽ được hoàn thành đúng hạn.)